Chuyển đến nội dung chính

Bài đăng

MUA XE TRẢ GÓP DỄ DÀNG, THỦ TỤC NHANH GỌN, LÃI SUẤT CỰC KỲ HẤP DẪN

MUA XE TRẢ GÓP DỄ DÀNG, THỦ TỤC NHANH GỌN, LÃI SUẤT CỰC KỲ HẤP DẪN
1. Quy trình mua xe trả góp – Vay vốn ngân hàng -> Bước 1: Khách hàng gửi thông tin cá nhân, công ty để ngân hàng kiểm tra sơ qua xem có đủ điều kiện vay vốn.
-> Bước 2: Khách hàng chọn phiên bản, màu sắc xe, ký hợp đồng đặt cọc với đại lý bán xe.
-> Bước 3: Sẽ chuyển hợp đồng mua xe và phiếu thu qua cho ngân hàng -> nhân viên ngân hàng sẽ qua thẩm định, làm việc trực tiếp với người vay -> thu thập đủ hồ sơ -> ra thông báo cam kết cho vay.
-> Bước 4: Chủ xe sẽ đóng nốt số tiền đối ứng còn lại -> đi đăng ký xe ra biển có giấy hẹn đăng ký, giấy đăng ký gốc chuyển qua cho NH-> sau 1 ngày đến ký hợp đồng vay, hợp đồng thế chấp -> NH sẽ rải ngân trực tiếp vào tài khoản đại lý bán xe.
-> Bước 5: Khách hàng qua đại lý nhận xe làm các thủ tục đăng kiểm.
-> Bước 6: Đi lấy đăng ký gốc cùng NH và sẽ nhận được giấy thông hành của ngân hàng (đăng ký gốc NH giữ).
Chú ý: Tiến độ từ khi ký hợp đồng…

----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Mazda BT-50 2WD AT 2.2L 2019


645,000,000 đ

BT-50 AT 2.2L

Mazda

3 năm hoặc 100.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x1821 mm

Khả năng lội nước (mm): 800 mm

Dung tích bình nhiên liệu (L); 80 L

Kích thước thùng xe (DxRxC) (mm): 1549 x 1560 x 513 mm

Số chỗ ngồi: 5

Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp

Loại động cơ: Diesel tăng áp

Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng

Dung tích xi lanh (cc): 2198 cc

Công suất cực đại (hp / rpm): 148Hp / 3700rpm

Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 375Nm / 1500-2500rpm

Hộp số: Tự động 6 cấp

Mazda BT-50 4WD ATH 3.2L 2019

829,000,000 đ

BT-50 3.2L

Mazda

3 năm hoặc 100.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x 1821 mm

Khả năng lội nước (mm): 800 mm Số chỗ ngồi: 5

Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp

Loại động cơ: Diesel tăng áp

Bố trí xi lanh: 5 xi lanh thẳng hàng

Dung tích xi lanh (cc): 3198 cc

Công suất cực đại (hp / rpm): 197Hp / 3000rpm

Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 470Nm / 1750 - 2500rpm

Hộp số: Tự động 6 cấp

Mazda BT-50 4WD MT 2.2L 2019


BT-50 MT 2.2L

Mazda

3 năm hoặc 100.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x1815 mm

Khả năng lội nước (mm): 800 mm

Dung tích bình nhiên liệu (L): 80 L

Số chỗ ngồi: 5

Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp

Loại động cơ: Diesel tăng áp

Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng

Dung tích xi lanh (cc): 2198 cc

Công suất cực đại (hp / rpm): 148Hp / 3700rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 375Nm / 1500-2500rpm

Hộp số: Số sàn 6 cấp


Mazda BT-50 2WD ATH 2.2L 2019


699,000,000 đ

BT-50 ATH 2.2L

Mazda

3 năm hoặc 100.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x1821 mm

Khả năng lội nước (mm): 800 mm Dung tích bình nhiên liệu (L): 80 L Số chỗ ngồi: 5

Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp

Loại động cơ: Diesel tăng áp

Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 148Hp / 3700rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 375Nm / 1500-2500rpm

Hộp số: Tự động 6 cấp



Mazda CX-5 2.5L 2WD mới 2019


999,000,000 đ

CX5 2.5L

Mazda

5 năm hoặc 150.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,550 x 1,840 x 1,680

Công nghệ động cơ:Xăng, SkyActiv

Loại động cơ: Phun xăng trực tiếp, điều khiển van biến thiên Dung tích xy lanh (cc): 2,488 Công suất cực đại (hp / rpm): 188 / 5,700 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 251 / 3,250

Hộp số: Tự động 6 cấp

Mazda CX-5 2.0L 2WD mới 2019

899,000,000 đ

CX5 2.0L

Mazda

5 năm hoặc 150.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,550 x 1,840 x 1,680

Động cơ: Xăng, SkyActiv

Loại động cơ: Phun xăng trực tiếp, điều khiển van biến thiên

Dung tích xy lanh (cc): 1,998

Công suất cực đại (hp / rpm): 153 / 6,000

Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 200 / 4,000

Hộp số: Tự động 6 cấp

Mazda CX-5 2.5L AWD mới 2019

1,019,000,000 đ

CX5 2.5L

Mazda

5 năm hoặc 150.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,550 x 1,840 x 1,680

Động cơ: Xăng, SkyActiv

Loại động cơ: Phun xăng trực tiếp, điều khiển van biến thiên Dung tích xy lanh (cc): 2,488 Công suất cực đại (hp / rpm): 188 / 5,700 Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 251 / 4,000

Hộp số: Tự động 6 cấp


Mazda 6 2.5L Premium 2019

1,019,000,000 đ

Mazda 6 2.5L

Mazda

5 năm hoặc 150.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4865 x 1840 x 1450 (mm)

Động cơ: Xăng, SkyActiv, GDI Bố trí xy lanh: 4 xi lanh thẳng hàng

Dung tích xy lanh (cc): 2488 (cc)

Công suất cực đại (hp / rpm): 185/5700 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 250/3250 (Nm/rpm)

Hộp số: Tự động 6 cấp

Mazda 6 2.0L Premium 2019

899,000,000 đ

Mazda 6 2.0L

Mazda

5 năm hoặc 150.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4865 x 1840 x 1450 (mm)

Động cơ: Xăng, SkyActiv, GDI Bố trí xy lanh: 4 xi lanh thẳng hàng

Dung tích xy lanh (cc): 2488 (cc)

Công suất cực đại (hp / rpm): 185/5700 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 250/3250 (Nm/rpm)

Hộp số: Tự động 6 cấp

Mazda 6 2.0L 2018

819,000,000 đ

Mazda 6 2.0L

Mazda

5 năm hoặc 150.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4865 x 1840 x 1450 (mm)

Động cơ: Xăng, SkyActiv, GDI

Bố trí xy lanh: 4 xi lanh thẳng hàng

Dung tích xy lanh (cc): 1998 (cc)

Công suất cực đại (hp / rpm): 153/6000 (Hp/rpm)

Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 200/4000 (Nm/rpm)

Hộp số: Tự động 6 cấp


Mazda 3 Hatchback 1.5L 2019


689,000,000 đ

Mazda 3 1.5L

Mazda

5 năm hoặc 150.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC)(mm):4460x1795x1465

Động cơ: Xăng Skyactiv, 16 van DOHC

Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng

Dung tích xi lanh (cc): 1496

Công suất cực đại (hp / rpm) 110 Hp / 6000 rpm

Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 144 Nm / 4000 rpm

Hộp số: Tự động 6 cấp


Mazda 3 Sedan 1.5L 2018


659,000,000 đ

Mazda 3 1.5L

Mazda

5 năm hoặc 150.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4580x1795x1450

Động cơ: Xăng Skyactiv, 16 van DOHC

Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng

Dung tích xi lanh (cc): 1496

Công suất cực đại (hp / rpm): 110 Hp / 6000 rpm

Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 144 Nm / 4000 rpm

Hộp số: Tự động 6 cấp


Mazda 3 Sedan 2.0L 2018


750,000,000 đ

Mazda 3 2.0L

Mazda

5 năm hoặc 150.000 Km

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4580x1795x1450

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm): 5.3 (m)

Động cơ: Xăng Skyactiv, 16 van DOHC

Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng

Dung tích xi lanh (cc): 1998

Công suất cực đại (hp / rpm): 153 Hp / 6000 rpm

Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 200 Nm / 4000 rpm

Hộp số: Tự động 6 cấp


Mazda 2 Sedan Premium


564,000,000 đ

Mazda

3 năm hoặc 100.000 Km

Loại động cơ: Xăng, 1.5L

Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000

Dung tích xi lanh (cc): 1496

Hộp số: Tự động 6 cấp


Mazda 2 Sedan Deluxe


514,000,000 đ

Mazda

3 năm hoặc 100.000 Km

Loại động cơ: Xăng, 1.5L

Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000

Dung tích xi lanh (cc): 1496

Hộp số: Tự động 6 cấp


Mazda 2 Hatchback Premium SE

604,000,000 đ

Mazda

3 Năm hoặc 100.000 Km

Loại động cơ: Xăng, 1.5L

Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000

Dung tích xi lanh (cc): 1496

Hộp số: Tự động 6 cấp


Mazda 2 Hatchback Premium


594,000,000 đ

Mazda

3 Năm hoặc 100.000 Km

Loại động cơ: Xăng, 1.5L

Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000

Dung tích xi lanh (cc): 1496

Hộp số: Tự động 6 cấp


Copyright 2019 Mazda.best. All Rights reserved .
Hotline :
0337778889
Designed by Marketing.info.vn